字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窐衡
窐衡
Nghĩa
1.窐窦和衡门。指贫士所住的简陋房屋。窐窦﹐圭形的门旁小孔;衡门﹐门上横木。
Chữ Hán chứa trong
窐
衡