字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窑箄
窑箄
Nghĩa
1.亦作"窑箄"。 2.烧陶器时火膛上用以放置泥坯的架子。
Chữ Hán chứa trong
窑
箄