字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
窒碍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窒碍
窒碍
Nghĩa
1.障碍;阻碍。 2.不明了;疑难。 3.执着;拘泥。
Chữ Hán chứa trong
窒
碍