字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窖菜
窖菜
Nghĩa
1.在地室中蓄火种菜。
Chữ Hán chứa trong
窖
菜