字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窖货
窖货
Nghĩa
1.为预防腐烂变质而贮藏在地窖内的蔬菜果品等货物。
Chữ Hán chứa trong
窖
货