字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
窜端匿迹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窜端匿迹
窜端匿迹
Nghĩa
1.谓藏匿事物的头绪。
Chữ Hán chứa trong
窜
端
匿
迹