字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窝火憋气
窝火憋气
Nghĩa
1.把屈辱或恼怒强压在心底﹐不敢或不能发泄。
Chữ Hán chứa trong
窝
火
憋
气