字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窟宅
窟宅
Nghĩa
巢穴,多指盗匪盘踞的地方。
Chữ Hán chứa trong
窟
宅