字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
窟祑子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窟祑子
窟祑子
Nghĩa
1.亦作"窟磊子"。亦作"窟儡子"。 2.即傀儡子。木偶戏。
Chữ Hán chứa trong
窟
祑
子