字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窟窡
窟窡
Nghĩa
1.物自洞中欲出貌。
Chữ Hán chứa trong
窟
窡