字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窟里拔蛇
窟里拔蛇
Nghĩa
1.形容行动迟缓。
Chữ Hán chứa trong
窟
里
拔
蛇
窟里拔蛇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台