字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
窠穴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窠穴
窠穴
Nghĩa
1.鸟兽藏身之所。常喻指坏人聚居活动的地方。
Chữ Hán chứa trong
窠
穴