字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窥伺
窥伺
Nghĩa
暗中观望动静,等待机会(多含贬义)。
Chữ Hán chứa trong
窥
伺