字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
窥宋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窥宋
窥宋
Nghĩa
1.战国楚宋玉《登徒子好色赋》"天下之佳人﹐莫若楚国﹐楚国之丽者﹐莫若臣里﹐臣里之美者﹐莫若臣东家之子……然此女登墙窥臣三年﹐至今未许也。"后因以"窥宋"指女子对意中人的爱慕。
Chữ Hán chứa trong
窥
宋