字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窥恣
窥恣
Nghĩa
1.谓伺机恣意行事。
Chữ Hán chứa trong
窥
恣