字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
窥牖小儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窥牖小儿
窥牖小儿
Nghĩa
1.晋张华《博物志》卷八"时东方朔窃从殿南厢朱鸟牖中窥母(西王母)﹐母顾之﹐谓帝曰'此窥牖小儿﹐尝三来﹐盗吾此桃。'"后因以指小偷。
Chữ Hán chứa trong
窥
牖
小
儿