字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窥窃
窥窃
Nghĩa
1.伺机窃取。 2.偷看窃听。 3.窥宋和窃玉。指男女私情。
Chữ Hán chứa trong
窥
窃
窥窃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台