字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
窥窬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窥窬
窥窬
Nghĩa
1.亦作"窥觎"。亦作"窥逾"。 2.觊觎。 3.希求。
Chữ Hán chứa trong
窥
窬