字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
窥觊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窥觊
窥觊
Nghĩa
觊觎;非分的欲望妄生窥觊|窥觊神器|不敢窥觊。
Chữ Hán chứa trong
窥
觊