字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
窨约 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窨约
窨约
Nghĩa
1.思忖;揣度。 2.苦闷;烦恼。 3.暗地里约定。
Chữ Hán chứa trong
窨
约