字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窭人子
窭人子
Nghĩa
1.穷人家的子弟。
Chữ Hán chứa trong
窭
人
子