字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窭数
窭数
Nghĩa
1.戴在头上供顶物用的草垫圈。 2.众木聚集貌。
Chữ Hán chứa trong
窭
数