字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
立人旁
立人旁
Nghĩa
1.汉字楷书偏旁"亻"的称呼。
Chữ Hán chứa trong
立
人
旁