字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
立体声广播 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
立体声广播
立体声广播
Nghĩa
采用立体声技术进行的无线电广播。使收听人能辨别发出声音的人物或乐器间的相对位置而产生立体声感。收听时如用立体声收音机,就有立体声感觉;如用普通收音机,也能收听到广播节目,但无立体声感觉。
Chữ Hán chứa trong
立
体
声
广
播