字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
立嗣
立嗣
Nghĩa
〈书〉没有儿子的人以别人的儿子承继;立继承人。
Chữ Hán chứa trong
立
嗣