字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
立地书厨
立地书厨
Nghĩa
1.喻学识渊博的人。
Chữ Hán chứa trong
立
地
书
厨