字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
立嫡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
立嫡
立嫡
Nghĩa
1.亦作"立适"。 2.太子或宗子以正妻所生子充当。
Chữ Hán chứa trong
立
嫡