字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
立柜
立柜
Nghĩa
一种直立的较高的柜子,前面开门,有的装有隔板或若干抽屉,多用来存放衣物等。
Chữ Hán chứa trong
立
柜