字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
立绒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
立绒
立绒
Nghĩa
以蚕丝或化学纤维长丝织成底布,用人造丝作起绒经丝织成的丝织品,表面有丝绒,质地柔软坚固,一般用来做服装。
Chữ Hán chứa trong
立
绒