字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
立锥
立锥
Nghĩa
1.插立锥尖。形容地方极小。
Chữ Hán chứa trong
立
锥