字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
立锥之地 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
立锥之地
立锥之地
Nghĩa
形容极小的一块地方(多用于‘无立锥之地’)贫无~。
Chữ Hán chứa trong
立
锥
之
地