字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
立陶宛人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
立陶宛人
立陶宛人
Nghĩa
立陶宛的主体民族。另有少数分布在美国、加拿大和波兰等国。约334万人(1985年)。讲立陶宛语。信天主教。主要从事农业和工业。
Chữ Hán chứa trong
立
陶
宛
人