字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
竖蜻蜓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
竖蜻蜓
竖蜻蜓
Nghĩa
1.一种杂戏,其动作为头脚倒竖,用双手支撑全身。亦泛指这种动作。
Chữ Hán chứa trong
竖
蜻
蜓