字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
竞絿
竞絿
Nghĩa
1.《诗.商颂.长发》"不竞不絿﹐不刚不柔。"毛传"絿﹐急也。"朱熹集传"竞﹐强;絿﹐缓也。"后因以施政缓急适当为"竞絿"。
Chữ Hán chứa trong
竞
絿