字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
竞赛
竞赛
Nghĩa
互相比赛,争取优胜体育~ㄧ劳动~。
Chữ Hán chứa trong
竞
赛