字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
竟自
竟自
Nghĩa
竟然虽然没有人教他,他摸索了一段时间,~学会了。
Chữ Hán chứa trong
竟
自