字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
竟陵派 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
竟陵派
竟陵派
Nghĩa
明代后期的文学流派。以钟惺、谭元春为首。因两人都是竟陵(今湖北天门)人而得名。继承公安派抒写性灵”的主张,反对拟古,但用字造句故作奇僻,风格幽深孤峭,流于艰涩。
Chữ Hán chứa trong
竟
陵
派