字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
童养媳
童养媳
Nghĩa
从小被公婆领养,长大后做儿媳的女孩子。
Chữ Hán chứa trong
童
养
媳