字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
童子痨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
童子痨
童子痨
Nghĩa
1.中医谓儿童所患的结核病。亦泛指由慢性疾病引起的虚弱症。
Chữ Hán chứa trong
童
子
痨