字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
童羖
童羖
Nghĩa
1.无角的公羊。喻决无的事物。
Chữ Hán chứa trong
童
羖