字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
竦抃
竦抃
Nghĩa
1.跳跃鼓掌。犹言欢欣鼓舞。
Chữ Hán chứa trong
竦
抃