字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
竭泽而鱼
竭泽而鱼
Nghĩa
排尽湖中或池中的水捉鱼。比喻取之不留余地,只顾眼前利益,不顾长远利益。
Chữ Hán chứa trong
竭
泽
而
鱼