字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
竭诚
竭诚
Nghĩa
竭尽忠诚;全心全意~帮助ㄧ~拥护 ㄧ~为读者服务。
Chữ Hán chứa trong
竭
诚