字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
竭蹶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
竭蹶
竭蹶
Nghĩa
〈书〉原指走路艰难,后用来形容经济困难~状态ㄧ财政~。
Chữ Hán chứa trong
竭
蹶