字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
端正 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
端正
端正
Nghĩa
①物体不歪斜;物体各部分保持应有的平衡状态五官~ㄧ字写得端端正正。②正派;正确品行~。③使端正~学习态度。
Chữ Hán chứa trong
端
正