字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
端正月 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
端正月
端正月
Nghĩa
1.指农历八月十五夜的月亮。是夜月最圆﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
端
正
月