字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
端直
端直
Nghĩa
1.正﹐不歪斜;直﹐不弯曲。 2.正直。 3.指正直的人。
Chữ Hán chứa trong
端
直