字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
竹垞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
竹垞
竹垞
Nghĩa
1.清朱彝尊别号。因家有竹垞﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
竹
垞