字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
竹埤
竹埤
Nghĩa
1.竹篱。唐杜甫《题省中壁》诗"掖垣竹埤梧十寻,洞门对溜常阴阴。"仇兆鳌注引张綖曰"竹埤谓……以竹编为储胥。"一说埤,与"卑"同。见仇注引陈廷敬说。
Chữ Hán chứa trong
竹
埤