字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
竹筩
竹筩
Nghĩa
1.亦作"竹筒"。 2.竹制的管形盛器;竹管。 3.古代少数民族妇女的一种管状饰物。
Chữ Hán chứa trong
竹
筩